방진 실(씰)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文防塵封
Englishdust seal
日本語防塵シール
한국어방진 실(씰)
Tiếng ViệtVòng đệm chống bụi (gioăng chống bụi)
ไทยซีลกันฝุ่น (Dust Seal)
Русскийпылезащитное уплотнение