Bánh thịt Môn Đinh

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文门钉肉饼
EspañolEmpanada de carne "clavo de puerta" (Mending Roubing)
日本語門釘肉餅(メンディンロービン)
한국어멘딩러우빙 (문钉 고기전)
Tiếng ViệtBánh thịt Môn Đinh
ไทยเมนเต๋งโร่วปิ่ง (แป้งห่อเนื้อสไตล์ปักกิ่ง)
РусскийМэньдин жоубин (мясной пирожок «дверной гвоздь»)