| 中文 | 门窗洞口净空测量 |
| Español | Medición del vano libre de puertas y ventanas |
| 日本語 | 窓・扉開口部クリアランス測定 |
| 한국어 | 문창 개구부 유효공간 측정 |
| Tiếng Việt | Đo khoảng không tĩnh lỗ cửa đi và cửa sổ |
| ไทย | การวัดพื้นที่ว่างช่องเปิดประตูหน้าต่าง |
| Русский | Измерение свободного проёма оконных и дверных проёмов |