Đá ngưỡng cửa
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
门槛石
Español
umbral de piedra
日本語
敷居石
한국어
문지방석 (현관 문턱석)
Tiếng Việt
Đá ngưỡng cửa
ไทย
หินธรณีประตู
Русский
Пороговая плита
返回首页