鑿刃

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文鑿刃
Englishchisel edge
日本語チゼル刃
한국어끌날
Tiếng ViệtLưỡi đục
ไทยคมสิ่ว
Русскийрежущая кромка долота