鍵槽

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文鍵槽
Englishkeyway
日本語キー溝
한국어키홈; 키시트
Tiếng Việtrãnh then; rãnh khóa
ไทยร่องลิ้น; ร่องสลัก
Русскийшпоночный паз