steel rivet

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文鋼鉚釘
Englishsteel rivet
日本語鋼リベット
한국어강재 리벳
Tiếng ViệtĐinh tán thép
ไทยหมุดย้ำเหล็ก
РусскийСтальная заклёпка