錆斑
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
銹漬
English
rust stain
日本語
錆斑
한국어
녹 얼룩
Tiếng Việt
Vết gỉ
ไทย
คราบสนิม
Русский
Ржавые пятна
返回首页