ขอบคม
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
銳邊
English
sharp edge
日本語
鋭角エッジ
한국어
날카로운 모서리
Tiếng Việt
cạnh sắc
ไทย
ขอบคม
Русский
острая кромка
返回首页