ผงขัดคาร์บอรันดัม
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
金剛砂
English
carborundum
日本語
カーボランダム
한국어
카보런덤
Tiếng Việt
Đá mài cacborun; bột nhám
ไทย
ผงขัดคาร์บอรันดัม
Русский
Карборунд
返回首页