釉薬タイル

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文釉面磚
Englishglazed brick
日本語釉薬タイル
한국어유약 타일
Tiếng ViệtGạch men tráng men
ไทยกระเบื้องเคลือบ
РусскийГлазурованная плитка