깨다
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
醒来
English
wake up
日本語
目が覚める
한국어
깨다
Tiếng Việt
thức dậy
ไทย
ตื่น
Русский
просыпаться
返回首页