酸的

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文酸的
Englishsour
日本語酸っぱい
한국어신
Tiếng Việtchua
ไทยเปรี้ยว
Русскийкислый