酥肉

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文酥肉
EspañolCarne de cerdo crujiente frita (Su Rou, aperitivo de hotpot)
日本語酥肉
한국어수러우(튀긴 돼지고기)
Tiếng ViệtThịt chiên giòn
ไทยหมูทอดกรอบ
РусскийХрустящая свинина