ขอบเขตชานเมือง

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文郊區邊緣
Englishsuburban fringe
日本語郊外縁辺部
한국어교외 경계
Tiếng ViệtRìa ngoại ô
ไทยขอบเขตชานเมือง
РусскийОкраина пригорода