교통축

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文運輸走廊
Englishtransit corridor
日本語輸送回廊(ゆそうかいろう)
한국어교통축
Tiếng ViệtHành lang vận tải
ไทยทางเดินการขนส่ง
Русскийтранспортный коридор