ปล่องหนีภัย
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
逃生豎井
English
escape shaft
日本語
避難用立坑
한국어
탈출 수직갱
Tiếng Việt
Giếng đứng thoát hiểm
ไทย
ปล่องหนีภัย
Русский
Эвакуационная шахта
返回首页