載流導體
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
載流導體
English
current-carrying conductor
日本語
通電導体(つうでんどうたい)
한국어
통전 도체
Tiếng Việt
Vật dẫn mang dòng điện
ไทย
ตัวนำกระแสไฟฟ้า
Русский
Токонесущий проводник
返回首页