資本性維修
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
資本性維修
English
capital maintenance
日本語
資本的修繕
한국어
자본적 수리(자본성 유지보수)
Tiếng Việt
Sửa chữa vốn
ไทย
การซ่อมบำรุงเชิงทุน
Русский
капитальный ремонт
返回首页