表面總面積

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文表面總面積
Englishaggregate superficial area
日本語表面積
한국어표면 총면적
Tiếng Việttổng diện tích bề mặt
ไทยพื้นที่ผิวรวม
Русскийобщая площадь поверхности