ねじゲージ
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
螺紋量規
English
thread gauge
日本語
ねじゲージ
한국어
나사게이지
Tiếng Việt
Calip ren
ไทย
เกจวัดเกลียว
Русский
Резьбовой калибр
返回首页