candle

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文蜡烛
Englishcandle
日本語ろうそく
한국어양초
Tiếng Việtnến
ไทยเทียน
Русскийсвеча