航道淨空高度

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文航道淨空高度
Englishnavigation clearance height
日本語航路クリアランス高さ
한국어항로 여유 높이
Tiếng ViệtĐộ tĩnh không luồng hàng hải
ไทยความสูงช่องว่างเหนือร่องน้ำเดินเรือ
РусскийВысота подмостового габарита судоходного канала