臨時結構

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文臨時結構
Englishtemporary construction
日本語仮設構造物
한국어임시 구조물
Tiếng ViệtKết cấu tạm thời
РусскийВременная конструкция