臨時營房

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文臨時營房
Englishtemporary barrack
日本語仮設キャンプ
한국어임시 막사
Tiếng ViệtDoanh trại tạm thời
ไทยที่พักชั่วคราวคนงาน
РусскийВременное казарменное жильё