ผนังดินเหนียว

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文膠泥牆
Englishpuddle wall
日本語モルタル壁
한국어몰탈 벽
Tiếng ViệtTường vữa đất sét
ไทยผนังดินเหนียว
РусскийГлиняная стена