다이어프램 씰

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文膜片密封
Englishdiaphragm seal
日本語ダイヤフラムシール
한국어다이어프램 씰
Tiếng ViệtĐệm kín màng
ไทยซีลไดอะแฟรม
РусскийМембранное уплотнение