離型剤
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
脫模劑
English
release agent
日本語
離型剤
한국어
거푸집 박리제
Tiếng Việt
Chất chống dính khuôn
ไทย
น้ำยาถอดแบบ
Русский
смазка для опалубки; разделительный состав
返回首页