臆病な

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文胆小的
Englishcowardly
日本語臆病な
한국어겁많은
Tiếng Việtnhút nhát
ไทยขี้ขลาด
Русскийтрусливый