น็อตยึดท่อ
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
聯管螺母
English
union nut
日本語
管継ナット
한국어
관 연결 너트
Tiếng Việt
Đai ốc nối ống
ไทย
น็อตยึดท่อ
Русский
Муфтовая гайка
返回首页