耐酸タンク

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文耐酸缸
Englishacid-resistant tank
日本語耐酸タンク
한국어내산 탱크
Tiếng ViệtBể chịu axit
ไทยถังทนกรด
РусскийКислотостойкая ванна