내마모성

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文耐磨性
Englishwear resistant
日本語耐摩耗性
한국어내마모성
Tiếng ViệtĐộ bền mài mòn
ไทยความทนทานต่อการสึกหรอ
Русскийизносостойкость