纜索卷筒槽
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
纜索卷筒槽
English
rope drum groover
日本語
ケーブルドラム溝
한국어
케이블 드럼 홈
Tiếng Việt
Rãnh tang cuốn cáp
ไทย
ร่องม้วนเชือก
Русский
Канатный барабан; желоб каната
返回首页