계선주
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
繫船柱
English
dolphin
日本語
係船柱
한국어
계선주
Tiếng Việt
Cọc buộc tàu; trụ neo tàu
ไทย
เสาหลักผูกเรือ
Русский
Швартовная тумба
返回首页