직물 멤브레인

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文織物膜
Englishfabric membrane
日本語織物膜材
한국어직물 멤브레인
Tiếng ViệtMàng vải
ไทยเมมเบรนผ้า
Русскийтканевая мембрана