緩硬劑

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文緩硬劑
Englishhardening retarder
日本語硬化遅延剤
한국어경화 지연제
Tiếng ViệtChất làm chậm đông cứng
ไทยสารหน่วงการแข็งตัว
РусскийЗамедлитель твердения