經緯儀

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文經緯儀
Englishtheodolite
日本語トランシット
한국어경위의
Tiếng ViệtMáy kinh vĩ
ไทยกล้องวัดมุม
РусскийТеодолит