経常支出
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
經常開支
English
recurrent expenditure
日本語
経常支出
한국어
경상비용
Tiếng Việt
Chi phí thường xuyên
ไทย
ค่าใช้จ่ายประจำ
Русский
текущие расходы
返回首页