ตึงเครียด
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
紧张的
English
nervous
日本語
緊張した
한국어
긴장된
Tiếng Việt
căng thẳng
ไทย
ตึงเครียด
Русский
напряжённый
返回首页