리거(장비 조립공)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
索具裝配工
English
rigger
日本語
索具組立工
한국어
리거(장비 조립공)
Tiếng Việt
Thợ lắp ráp thiết bị neo buộc
ไทย
ช่างประกอบอุปกรณ์ยกและรั้ง
Русский
такелажник
返回首页