Chì đỏ (minium)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
紅丹
English
red lead
日本語
赤鉛
한국어
적색 연단
Tiếng Việt
Chì đỏ (minium)
ไทย
สีแดงชาด (ตะกั่วแดง)
Русский
сурик
返回首页