ดินตะกอนทรายแป้ง
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
粉質土
English
silty soil
日本語
シルト質土
한국어
실트질 토양
Tiếng Việt
Đất bột (đất phù sa)
ไทย
ดินตะกอนทรายแป้ง
Русский
Пылеватый грунт
返回首页