箱形飛簷

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文箱形飛簷
Englishbox cornice
日本語箱形軒蛇腹
한국어박스형 처마
Tiếng ViệtMái hắt dạng hộp
ไทยชายคารูปกล่อง
РусскийКоробчатый карниз