| 中文 | 管道穿墙处未做套管封堵 |
| Español | Paso de tubería por muro sin manguito ni sellado |
| 日本語 | 配管貫通部にスリーブ封止未施工 |
| 한국어 | 배관 관통부에 슬리브 밀봉 미실시 |
| Tiếng Việt | Chỗ ống xuyên tường không làm ống lồng bịt kín |
| ไทย | ท่อทะลุผนังไม่ได้ทำปลอกหุ้มและอุดปิด |
| Русский | Место прохода трубы через стену не заделано гильзой |