관 관통

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文管貫穿
Englishpipe penetration
日本語管貫通
한국어관 관통
Tiếng ViệtỐng xuyên qua
ไทยการทะลุผ่านท่อ
РусскийПроход трубы через конструкцию