立筋墙

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文立筋墙
Englishstud wall
日本語スタッド壁
한국어스터드벽
Tiếng ViệtTường có sườn đứng
ไทยผนังโครงไม้
РусскийКаркасная стена со стойками