정상 상태

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文穩定狀態
Englishsteady state
日本語定常状態
한국어정상 상태
Tiếng ViệtTrạng thái ổn định
ไทยสภาวะคงตัว
Русскийустойчивое состояние