안정 모멘트
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
穩定力矩
English
stabilizing moment
日本語
安定モーメント
한국어
안정 모멘트
Tiếng Việt
Mô men ổn định
ไทย
โมเมนต์เสถียรภาพ
Русский
момент устойчивости
返回首页