移民官员
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
移民官员
English
immigration officer
日本語
入国審査官
한국어
출입국 관리관
Tiếng Việt
Nhân viên xuất nhập cảnh
ไทย
เจ้าหน้าที่ตรวจคนเข้าเมือง
Русский
сотрудник иммиграционной службы
返回首页