киот; ниша для иконы

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文神龕
Englishshrine
日本語神棚
한국어신단
Tiếng ViệtBàn thờ; khám thờ
ไทยศาลพระ
Русскийкиот; ниша для иконы